Sanfrecce Hiroshima
Nhật Bản
Sanfrecce Hiroshima Resultados mais recentes
Sanfrecce Hiroshima Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sanfrecce Hiroshima ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Sanfrecce Hiroshima là đội đầu tiên ghi bàn trong 64% trong suốt Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima không ghi được bàn trong 11% tại Giải bóng J.League
Bàn thua
Sanfrecce Hiroshima để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Sanfrecce Hiroshima đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sanfrecce Hiroshima đã tham gia trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Sanfrecce Hiroshima tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Sanfrecce Hiroshima tại Giải bóng J.League
CDG thống kê
Sanfrecce Hiroshima đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sanfrecce Hiroshima ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 95% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kèo Chấp Thống Kê
Sanfrecce Hiroshima ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Sanfrecce Hiroshima ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Sanfrecce Hiroshima ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sanfrecce Hiroshima thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Sanfrecce Hiroshima thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Sanfrecce Hiroshima có trung bình 0.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Sanfrecce Hiroshima thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Sanfrecce Hiroshima có trung bình 1.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Sanfrecce Hiroshima thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima có trung bình 8.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Sanfrecce Hiroshima thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Sanfrecce Hiroshima thắng bằng quả phạt góc trong 85% trận đấu tại Giải bóng J.League
Sanfrecce Hiroshima có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sanfrecce Hiroshima Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 27:21 | 6 | 35 | |
| 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 26:19 | 7 | 31 | |
| 3 | 18 | 8 | 5 | 5 | 31:28 | 3 | 31 | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 29:21 | 8 | 30 | |
| 5 | 18 | 5 | 8 | 5 | 26:22 | 4 | 28 | |
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | 24:25 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | 4 | 8 | 6 | 19:21 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | 19:26 | -7 | 23 | |
| 9 | 18 | 6 | 2 | 10 | 20:28 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 3 | 8 | 7 | 17:27 | -10 | 21 |
- Finals
- Placement matches
Sanfrecce Hiroshima Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Osako K.
|
|
26 | 188 | 16 | - | - | - | - | - |
|
99
Ouchi I.
|
|
25 | 184 | 3 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
33
Shiotani T.
|
|
37 | 182 | 18 | - | 1 | 1 | - | 1 |